開卷兒 khai quyển nhi Hán Việt: khai quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai quyển nhiCấu tạo開 + 卷 + 兒 · khai + quyển + nhi nghĩa thành phần: khai + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 開卷兒 āijuànr ►See kāijuàn