開發局 khai phát cục Hán Việt: khai phát cục Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 局 (cục)Hán Việtkhai phát cụcCấu tạo開 + 發 + 局 · khai + phát + cục nghĩa thành phần: khai + phát + cục Nghĩa EngCihui 開發局 āifājú n. department/division/office of development