開發條 khai phát điều Hán Việt: khai phát điều Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 條 (điều)Hán Việtkhai phát điềuCấu tạo開 + 發 + 條 · khai + phát + điều nghĩa thành phần: khai + phát + điều Nghĩa EngCihui 開發條 āi fātiáo v.o. wind a spring