開發的 khai phát đích Hán Việt: khai phát đích Tổng quan phát triển, nảy nở, tiến triển Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việtkhai phát đíchCấu tạo開 + 發 + 的 · khai + phát + đích nghĩa thành phần: khai + phát + đích Nghĩa ViệtCihui phát triển, nảy nở, tiến triển