开发的

khai phát đích

Hán Việt: khai phát đích

Tổng quan

phát triển, nảy nở, tiến triển

Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi developmental

Từ liên quan

Gần nghĩa

开发区 · 开发商 · 开发票 · 开发者 · 开发 · 开发人员 · 开发周期 · 开发环境