开发票

khai phát phiếu

Hán Việt: khai phát phiếu

Tổng quan

(thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi, lập danh đơn (hàng gửi...), gửi danh đơn hàng gửi cho

Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất hóa đơn
  • Tần suất từ (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi, lập danh đơn (hàng gửi...), gửi danh đơn hàng gửi cho
  • Biên soạn 1. write an invoice 2. write a receipt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi invoice

Eng

  • Cihui 開發票 āi fāpiào v.o. 1. write an invoice 2. write a receipt
  • Tần suất từ v.o. 1. write an invoice 2. write a receipt

Từ liên quan

Gần nghĩa

开发区 · 开发商 · 开发的 · 开发者 · 发票 · 开发 · 开发人员 · 开发周期