開發票
khai phát phiếu
Hán Việt: khai phát phiếu
Tổng quan
(thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi, lập danh đơn (hàng gửi...), gửi danh đơn hàng gửi cho
Nghĩa
Việt
- Cihui (thương nghiệp) danh đơn hàng gửi (có giá và tiền gửi), (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi, lập danh đơn (hàng gửi...), gửi danh đơn hàng gửi cho
Eng
- Cihui 開發票 āi fāpiào v.o. 1. write an invoice 2. write a receipt