開口呼
khai khẩu hô
Hán Việt: khai khẩu hô · Pinyin: kāi kǒu hū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见〖四呼〗。
Eng
- Cihui 開口呼 āikǒuhū n. <lg.> 1. open mouth yùn 2. onset zero
Hán Việt: khai khẩu hô · Pinyin: kāi kǒu hū