開口椒

kāi kǒu jiāo khai khẩu tiêu

Hán Việt: khai khẩu tiêu · Pinyin: kāi kǒu jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐朝监察御史的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐朝监察御史的俗称。