開口的

khai khẩu đích

Hán Việt: khai khẩu đích

Tổng quan

bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...) (thực vật học) hé mở

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra...) (thực vật học) hé mở