開口笑

kāi kǒu xiào khai khẩu tiếu

Hán Việt: khai khẩu tiếu · Pinyin: kāi kǒu xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢乐貌。语出《庄子.盗跖》"人上寿百岁,中寿八十,下寿六十,除病瘦(瘐)死丧忧患,其中开口而笑者,一月之中,不过四五日而已矣!" 2.一种油炸面食。其中部开裂﹐如开口而笑﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐貌。语出《庄子.盗跖》"人上寿百岁,中寿八十,下寿六十,除病瘦(瘐)死丧忧患,其中开口而笑者,一月之中,不过四五日而已矣!" 2.一种油炸面食。其中部开裂﹐如开口而笑﹐故名。

Eng

  • Cihui 開口笑 āikǒuxiào* n. 1. an open-mouth smile 2. a kind of pastry