開口貨 kāi kǒu huò · khai khẩu hóa Hán Việt: khai khẩu hóa · Pinyin: kāi kǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 貨 (hóa)Pinyinkāi kǒu huòHán Việtkhai khẩu hóaCấu tạo開 + 口 + 貨 · khai + khẩu + hóa nghĩa thành phần: khai + khẩu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指小孩。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指小孩。