開口跳

kāi kǒu tiào khai khẩu khiêu

Hán Việt: khai khẩu khiêu · Pinyin: kāi kǒu tiào

Tổng quan

vai hề võ

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai hề võ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武丑的别名。

Eng

  • Cihui 開口跳 āikǒutiào n. clown skilled in martial arts