開口部

khai khẩu bộ

Hán Việt: khai khẩu bộ

Tổng quan

(thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của rêu), (động vật học) vùng quanh miệng

Cấu tạo: (khai) + (khẩu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) lông răng (ở miệng túi bào tử của rêu), (động vật học) vùng quanh miệng