開口閉口 khai khẩu bế khẩu Hán Việt: khai khẩu bế khẩu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 閉 (bế) + 口 (khẩu)Hán Việtkhai khẩu bế khẩuCấu tạo開 + 口 + 閉 + 口 · khai + khẩu + bế + khẩu nghĩa thành phần: khai + khẩu + bế + khẩu Nghĩa EngCihui 開口閉口 āikǒubìkǒu v.p. 1. whenever one speaks 2. say the same thing again and again