開君童 kāi jūn tóng · khai quân đồng Hán Việt: khai quân đồng · Pinyin: kāi jūn tóng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 君 (quân) + 童 (đồng)Pinyinkāi jūn tóngHán Việtkhai quân đồngCấu tạo開 + 君 + 童 · khai + quân + đồng nghĩa thành phần: khai + quân + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。肝神的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。肝神的别称。