开启的工具

kāiqǐ de gōngjùkhai khải đích công cụ

Hán Việt: khai khải đích công cụ · Pinyin: kāiqǐ de gōngjù

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 啓 (khải) + 的 (đích) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui opener

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 工具制造工 · 工具制造者 · 工具和线宽 · 工具语音学 · 工具主语