工具和線寬

công cụ hòa tuyến khoan

Hán Việt: công cụ hòa tuyến khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cụ) + (hòa) + (tuyến) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tools and linesize