工具製造者 công cụ chế tạo giả Hán Việt: công cụ chế tạo giả Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 者 (giả)Hán Việtcông cụ chế tạo giảCấu tạo工 + 具 + 製 + 造 + 者 · công + cụ + chế + tạo + giả nghĩa thành phần: công + cụ + chế + tạo + giả Nghĩa EngCihui toolmaker