开咽喉印

khai yết hầu ấn

Hán Việt: khai yết hầu ấn

Tổng quan

khai yết hầu ấn (印相)施餓鬼法開餓鬼之咽喉使能飲食之印契也。見施餓鬼條。附錄。☸

Cấu tạo: (khai) + (yết) + (hầu) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai yết hầu ấn (印相)施餓鬼法開餓鬼之咽喉使能飲食之印契也。見施餓鬼條。附錄。☸