開脣音 khai thần âm Hán Việt: khai thần âm Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 脣 (thần) + 音 (âm)Hán Việtkhai thần âmCấu tạo開 + 脣 + 音 · khai + thần + âm nghĩa thành phần: khai + thần + âm Nghĩa EngCihui 開唇音 āichúnyīn n. <lg.> open sound