開喉頓嗓
khai hầu đốn tảng
Hán Việt: khai hầu đốn tảng · Pinyin: kāi hóu dùn sǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清通一下嗓喉,准备演唱或发言等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清通一下嗓喉,准备演唱或发言等。
Hán Việt: khai hầu đốn tảng · Pinyin: kāi hóu dùn sǎng