开塔印

khai tháp ấn

Hán Việt: khai tháp ấn

Tổng quan

khai tháp ấn (印相)作塔印,其二大指間少開也。見率都婆印條。☸

Cấu tạo: (khai) + (tháp) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai tháp ấn (印相)作塔印,其二大指間少開也。見率都婆印條。☸