開殼肌 khai xác cơ Hán Việt: khai xác cơ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 殼 (xác) + 肌 (cơ)Hán Việtkhai xác cơCấu tạo開 + 殼 + 肌 · khai + xác + cơ nghĩa thành phần: khai + xác + cơ Nghĩa EngCihui divaricator