開頭詞 khai đầu từ Hán Việt: khai đầu từ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 頭 (đầu) + 詞 (từ)Hán Việtkhai đầu từCấu tạo開 + 頭 + 詞 · khai + đầu + từ nghĩa thành phần: khai + đầu + từ Nghĩa EngCihui entry word