開始體 khai thủy thể Hán Việt: khai thủy thể Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 體 (thể)Hán Việtkhai thủy thểCấu tạo開 + 始 + 體 · khai + thủy + thể nghĩa thành phần: khai + thủy + thể Nghĩa EngCihui 開始體 āishǐtǐ n. <lg.> ingressive aspect