開始愛好 khai thủy ái hảo Hán Việt: khai thủy ái hảo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 愛 (ái) + 好 (hảo)Hán Việtkhai thủy ái hảoCấu tạo開 + 始 + 愛 + 好 · khai + thủy + ái + hảo nghĩa thành phần: khai + thủy + ái + hảo Nghĩa EngCihui develop passion for