開學典禮

khai học điển lễ

Hán Việt: khai học điển lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (học) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開學典禮 āixué diǎnlǐ n. school-opening ceremony