開山祖 kāi shān zǔ · khai san tổ Hán Việt: khai san tổ · Pinyin: kāi shān zǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 山 (san) + 祖 (tổ)Pinyinkāi shān zǔHán Việtkhai san tổCấu tạo開 + 山 + 祖 · khai + san + tổ nghĩa thành phần: khai + san + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"开山祖师"。