開市客

kāi shì kè khai thị khách

Hán Việt: khai thị khách · Pinyin: kāi shì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thị) + (khách)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Costco (warehouse club chain)
  • Cihui Costco (warehouse club chain)