開幕慶典 kāi mù qìng diǎn · khai mạc khánh điển Hán Việt: khai mạc khánh điển · Pinyin: kāi mù qìng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 幕 (mạc) + 慶 (khánh) + 典 (điển)Pinyinkāi mù qìng diǎnHán Việtkhai mạc khánh điểnCấu tạo開 + 幕 + 慶 + 典 · khai + mạc + khánh + điển nghĩa thành phần: khai + mạc + khánh + điển