開開玩笑 khai khai ngoạn tiếu Hán Việt: khai khai ngoạn tiếu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 開 (khai) + 玩 (ngoạn) + 笑 (tiếu)Hán Việtkhai khai ngoạn tiếuCấu tạo開 + 開 + 玩 + 笑 · khai + khai + ngoạn + tiếu nghĩa thành phần: khai + khai + ngoạn + tiếu Nghĩa EngCihui 開開玩笑 āikāi wánxiào v.p. make fun of