開弗林 khai phất lâm Hán Việt: khai phất lâm Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 弗 (phất) + 林 (lâm)Hán Việtkhai phất lâmCấu tạo開 + 弗 + 林 · khai + phất + lâm nghĩa thành phần: khai + phất + lâm Nghĩa EngCihui Keflin