开心丸

kāi xīn wánkhai tâm hoàn

Hán Việt: khai tâm hoàn · Pinyin: kāi xīn wán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 宽心丸。

Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 丸 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời an ủi
  • Biên soạn comforting remarks M:¹kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 宽心丸。

Eng

  • Cihui 開心丸 āixīnwán n. comforting remarks M:¹kē
  • Tần suất từ n. comforting remarks M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

开心丸儿 · 开心果 · 开心的 · 开心颜 · 開心眼 · 开心见诚 · 开心 · 開心