開心島 khai tâm đảo Hán Việt: khai tâm đảo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 島 (đảo)Hán Việtkhai tâm đảoCấu tạo開 + 心 + 島 · khai + tâm + đảo nghĩa thành phần: khai + tâm + đảo Nghĩa EngCihui 開心島 āixīndǎo n. island of fun; entertainment arena M:⁴zuò