开心明目

kāi xīn míng mùkhai tâm minh mục

Hán Việt: khai tâm minh mục · Pinyin: kāi xīn míng mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

开心:使心窍开通; 明目:使眼睛明亮。指通过读书或做事开通心窍,扩大视野,提高观察力。

Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 明 (minh) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开心:使心窍开通; 明目:使眼睛明亮。指通过读书或做事开通心窍,扩大视野,提高观察力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

明目张胆 · 开心见诚 · 开心丸儿 · 開心丸兒 · 开心果 · 开心的 · 开心颜 · 開心眼