開心明目

kāi xīn míng mù khai tâm minh mục

Hán Việt: khai tâm minh mục · Pinyin: kāi xīn míng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (minh) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开心:使心窍开通;明目:使眼睛明亮。指通过读书或做事开通心窍,扩大视野,提高观察力。