开心果冰淇淋

kāi xīn guǒ bīng qí línkhai tâm quả băng kì lâm

Hán Việt: khai tâm quả băng kì lâm · Pinyin: kāi xīn guǒ bīng qí lín

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 果 (quả) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kem hồ trăn

Đức

  • Handedict Pistazieneis (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

開心入智闔智 · 开心乐园餐 · 开心树朋友