開心入智闔智

khai tâm nhập trí hạp trí

Hán Việt: khai tâm nhập trí hạp trí

Tổng quan

(術語)金剛界五相成身之前說此三種。開心者,為入無漏智先開我之心殿也。出觀自在王如來軌。☸

Cấu tạo: 开 (khai) + 心 (tâm) + 入 (nhập) + 智 (trí) + 阖 (hạp) + 智 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)金剛界五相成身之前說此三種。開心者,為入無漏智先開我之心殿也。出觀自在王如來軌。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

开心果冰淇淋 · 开心乐园餐 · 开心树朋友