开心乐园餐

kāi xīn lè yuán cānkhai tâm nhạc viên xan

Hán Việt: khai tâm nhạc viên xan · Pinyin: kāi xīn lè yuán cān

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 樂 (nhạc) + 園 (viên) + 餐 (xan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Happy Meal

Đức

  • Handedict Happy Meal (Produkt von McDonalds, früher Junior-Tüte) (Eig, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

开心见诚 · 开心丸儿 · 開心丸兒 · 開心入智闔智 · 开心树朋友 · 开心明目 · 开心见肠 · 开心钥匙