開心樂園餐 kāi xīn lè yuán cān · khai tâm nhạc viên xan Hán Việt: khai tâm nhạc viên xan · Pinyin: kāi xīn lè yuán cān Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 樂 (nhạc) + 園 (viên) + 餐 (xan)Pinyinkāi xīn lè yuán cānHán Việtkhai tâm nhạc viên xanCấu tạo開 + 心 + 樂 + 園 + 餐 · khai + tâm + nhạc + viên + xan nghĩa thành phần: khai + tâm + nhạc + viên + xan