開心樹朋友

kāi xīn shù péng you khai tâm thụ bằng hữu

Hán Việt: khai tâm thụ bằng hữu · Pinyin: kāi xīn shù péng you

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (thụ) + (bằng) + (hữu)