开心树朋友

kāi xīn shù péng youkhai tâm thụ bằng hữu

Hán Việt: khai tâm thụ bằng hữu · Pinyin: kāi xīn shù péng you

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 樹 (thụ) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Happy Tree Friends

Đức

  • Handedict Happy Tree Friends (Zeichentrickfilmchen aus den USA) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

开心见诚 · 开心丸儿 · 朋友妻不可欺 · 開心丸兒 · 開心入智闔智 · 开心乐园餐 · 开心明目 · 开心见肠