开心颜 kāi xīn yán·khai tâm nhan Hán Việt: khai tâm nhan · Pinyin: kāi xīn yán Tổng quan vui mừng Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 顏 (nhan)Pinyinkāi xīn yánHán Việtkhai tâm nhanTừ loạiđộngCấu tạo開 + 心 + 顏 · khai + tâm + nhan nghĩa thành phần: khai + tâm + nhan Nghĩa ViệtCihui mỉm cườiEngCihui to rejoice; smiling Từ liên quan Gần nghĩa开心果 · 开心的 · 開心眼 · 开心见诚 · 开心 · 开心丸儿 · 開心 · 開心丸兒