開懷兒

kāi huái ér khai hoài nhi

Hán Việt: khai hoài nhi · Pinyin: kāi huái ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hoài) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女第一次生育没开过怀儿(没有生过孩子)。

Eng

  • Cihui 開懷兒 āihuáir ►See kāihuái