开怀儿
khai hoài nhi
Hán Việt: khai hoài nhi · Pinyin: kāi huái ér
Tổng quan
指妇女第一次生育没开过怀儿(没有生过孩子)。
北方方言。指婦人第一次生產。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vui vẻ
- Biên soạn ►See kāihuái
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指妇女第一次生育没开过怀儿(没有生过孩子)。
Eng
- Cihui 開懷兒 āihuáir ►See kāihuái