開手兒 khai thủ nhi Hán Việt: khai thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai thủ nhiCấu tạo開 + 手 + 兒 · khai + thủ + nhi nghĩa thành phần: khai + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 開手兒 āishǒur ►See ²kāishǒu