開拓地 khai thác địa Hán Việt: khai thác địa Tổng quan đất lấn biển (ở Hà lan) Cấu tạo: 開 (khai) + 拓 (thác) + 地 (địa)Hán Việtkhai thác địaCấu tạo開 + 拓 + 地 · khai + thác + địa nghĩa thành phần: khai + thác + địa Nghĩa ViệtCihui đất lấn biển (ở Hà lan)