開拓型 khai thác hình Hán Việt: khai thác hình Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 拓 (thác) + 型 (hình)Hán Việtkhai thác hìnhCấu tạo開 + 拓 + 型 · khai + thác + hình nghĩa thành phần: khai + thác + hình Nghĩa EngCihui 開拓型 āituòxíng n. pioneering type/spirit