開拔令 khai bạt lệnh Hán Việt: khai bạt lệnh Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 拔 (bạt) + 令 (lệnh)Hán Việtkhai bạt lệnhCấu tạo開 + 拔 + 令 · khai + bạt + lệnh nghĩa thành phần: khai + bạt + lệnh Nghĩa EngCihui 開拔令 āibálìng n. <mil.> order to march M:²dào