開放區 khai phóng khu Hán Việt: khai phóng khu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 區 (khu)Hán Việtkhai phóng khuCấu tạo開 + 放 + 區 · khai + phóng + khu nghĩa thành phần: khai + phóng + khu Nghĩa EngCihui 開放區 āifàngqū n. zone empowered to make trading decisions