開放型

kāi fàng xíng khai phóng hình

Hán Việt: khai phóng hình · Pinyin: kāi fàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開放型 āifàngxíng* n. open operation; aiming at the outside world