開放性

kāi fàng xìng khai phóng tính

Hán Việt: khai phóng tính · Pinyin: kāi fàng xìng

Tổng quan

tính cởi mở

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính cởi mở

Eng

  • CC-CEDICT openness
  • Cihui openness

ja

  • JMdict openness