開放爐 kāi fàng lú · khai phóng lô Hán Việt: khai phóng lô · Pinyin: kāi fàng lú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 爐 (lô)Pinyinkāi fàng lúHán Việtkhai phóng lôCấu tạo開 + 放 + 爐 · khai + phóng + lô nghĩa thành phần: khai + phóng + lô