開方兒 khai phương nhi Hán Việt: khai phương nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 方 (phương) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai phương nhiCấu tạo開 + 方 + 兒 · khai + phương + nhi nghĩa thành phần: khai + phương + nhi Nghĩa EngCihui 開方兒 āi fāngr v.o. write a prescription