開方子

khai phương tử

Hán Việt: khai phương tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phương) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開方子 āi fāngzi v.o. write a prescription | Qǐng yīshēng kāi ge fāngzi. Ask the doctor to write a prescription.